Nguyên lý vật lý cơ bản của quá trình cán kim loại liên quan đến việc tác dụng lực uốn nhằm tạo ra biến dạng dẻo xuyên suốt chiều dày vật liệu, trong đó lực cán yêu cầu (tính bằng tấn) tỷ lệ thuận trực tiếp với chiều dày tấm, chiều rộng tấm và giới hạn chảy của vật liệu. Lực cán có thể được ước tính bằng công thức: F = C × σs × W × t² / D, trong đó F là lực cán yêu cầu, C là hệ số (thường từ 1,2 đến 1,5 đối với máy cán 4 trục), σs là giới hạn chảy của vật liệu tính bằng MPa, W là chiều rộng tấm tính bằng mm, t là chiều dày tấm tính bằng mm, và D là đường kính cán nhỏ nhất tính bằng mm. Từ công thức này, một số mối quan hệ then chốt xuất hiện: lực cán tăng theo bình phương của chiều dày, nghĩa là chiều dày là yếu tố chi phối chủ yếu trong việc xác định năng lực làm việc; lực cán tỷ lệ thuận với giới hạn chảy, do đó vật liệu có độ bền cao hơn sẽ làm giảm năng lực làm việc hiệu dụng; lực cán tỷ lệ thuận với chiều rộng tấm, nên các tấm rộng hơn đòi hỏi lực lớn hơn; và lực cán tỷ lệ nghịch với đường kính cán nhỏ nhất, do đó các đường kính nhỏ hơn sẽ khó cán hơn. Ví dụ, một tấm thép mềm (giới hạn chảy 245 MPa) có chiều dày 20 mm, chiều rộng 2000 mm và đường kính cán mục tiêu là 1000 mm sẽ yêu cầu một lực cán cụ thể mà máy phải đảm bảo cung cấp. Đối với thép không gỉ — có giới hạn chảy khoảng 520–700 MPa — năng lực làm việc cần được giảm đi 30–50% so với thép mềm. Đối với thép cường độ cao có giới hạn chảy trên 700 MPa, năng lực làm việc cần được giảm đi 50–70%. Năng lực định mức của máy thường được quy định cho thép mềm (245 MPa) với đường kính cán ít nhất bằng 20 lần chiều dày tấm. Năng lực uốn đầu (pre-bending) thường đạt 70–80% năng lực cán trên các máy cán 4 trục. Việc hiểu rõ các khả năng làm việc đặc thù theo từng loại vật liệu giúp các nhà gia công lựa chọn thiết bị phù hợp để đáp ứng đáng tin cậy các yêu cầu sản xuất của họ. Vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được hỗ trợ tính toán năng lực cán yêu cầu dựa trên các thông số vật liệu và kích thước cụ thể của quý khách.